Cách dùng "就没有其他的办法了" (jiù méi yǒu qí tā de bàn fǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
就没有其他的办法了
không còn cách nào khác nữa à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:15
nà那
liǎng两
wèi位
xiān仙
shī师
“Vậy hai vị tiên sư”
LINE 0219:16
PLAYING SCENEjiù就
méi没
yǒu有
qí其
tā他
de的
bàn办
fǎ法
le了
“không còn cách nào khác nữa à?”
LINE 0319:19
děng等
“Chờ.”
Show Information