Cách dùng "可后来有了散修" (kě hòu lái yǒu le sàn xiū) trong hội thoại tiếng Trung
可后来有了散修
Nhưng sau này có kẻ tu tiên tự do,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:32
gān干
yù预
wáng王
cháo朝
de的
yùn运
zhuàn转
“can dự vào hoạt động của vương triều.”
LINE 0218:37
PLAYING SCENEkě可
hòu后
lái来
yǒu有
le了
sàn散
xiū修
“Nhưng sau này có kẻ tu tiên tự do,”
LINE 0318:38
bù不
zūn遵
guī规
jǔ矩
“không tuân thủ quy định,”
Show Information