Cách dùng "可却怕丢了这把椅子" (kě què pà diū le zhè bǎ yǐ zi) trong hội thoại tiếng Trung
可却怕丢了这把椅子
nhưng lại sợ mất cái ghế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
zhèn朕
yě也
hěn很
xiǎng想
chū出
qù去
zǒu走
yī一
zǒu走
“Trẫm cũng rất muốn ra ngoài đi lại,”
LINE 0240:41
PLAYING SCENEkě可
què却
pà怕
diū丢
le了
zhè这
bǎ把
yǐ椅
zi子
“nhưng lại sợ mất cái ghế này.”
LINE 0340:45
zhè这
bǎ把
yǐ椅
zi子
“Cái ghế này”
Show Information