Cách dùng "可是与十二仙门" (kě shì yǔ shí èr xiān mén) trong hội thoại tiếng Trung
可是与十二仙门
đã từng lập khế ước
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:18
dāng当
chū初
cháo朝
tíng廷
“Hồi đó, triều đình”
LINE 0218:19
PLAYING SCENEkě可
shì是
yǔ与
shí十
èr二
xiān仙
mén门
“đã từng lập khế ước”
LINE 0318:21
dìng订
lì立
guò过
qì契
yuē约
de的
“với 12 tiên môn.”
Show Information