Cách dùng "可是与十二仙门" (kě shì yǔ shí èr xiān mén) trong hội thoại tiếng Trung

shìshíèrxiānmén

đã từng lập khế ước

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:18
dāng
chū
cháo
tíng

Hồi đó, triều đình

LINE 0218:19
PLAYING SCENE
shì
shí
èr
xiān
mén

đã từng lập khế ước

LINE 0318:21
dìng
guò
yuē
de

với 12 tiên môn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp18:19
TMDB ID272715