Cách dùng "可一直没有先生消息" (kě yì zhí méi yǒu xiān shēng xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
可一直没有先生消息
nhưng mãi vẫn không có tin tức nào về tiên sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:25
mìng命
rén人
shōu收
jí集
le了
dà大
liàng量
de的
zì字
huà画
“sai người thu thập rất nhiều tranh chữ,”
LINE 0236:29
PLAYING SCENEkě可
yì一
zhí直
méi没
yǒu有
xiān先
shēng生
xiāo消
xī息
“nhưng mãi vẫn không có tin tức nào về tiên sinh.”
LINE 0336:32
rén人
shēng生
jù聚
sàn散
“Đời người tan hợp”
Show Information