Cách dùng "来来往往的朝臣" (lái lái wǎng wǎng de cháo chén) trong hội thoại tiếng Trung
来来往往的朝臣
triều thần đi đi lại lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:31
sì四
sì四
fāng方
fāng方
de的
yuàn院
luò落
“những căn nhà vuông vức,”
LINE 0240:35
PLAYING SCENElái来
lái来
wǎng往
wǎng往
de的
cháo朝
chén臣
“triều thần đi đi lại lại.”
LINE 0340:39
zhèn朕
yě也
hěn很
xiǎng想
chū出
qù去
zǒu走
yī一
zǒu走
“Trẫm cũng rất muốn ra ngoài đi lại,”
Show Information