Cách dùng "你会亲自去看看" (nǐ huì qīn zì qù kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你会亲自去看看
người sẽ đích thân đi xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:47
nǐ你
shuō说
zǎo早
wǎn晚
yǒu有
yī一
tiān天
“Người nói sớm muộn sẽ có ngày”
LINE 0239:49
PLAYING SCENEnǐ你
huì会
qīn亲
zì自
qù去
kàn看
kàn看
“người sẽ đích thân đi xem.”
LINE 0339:51
nǐ你
dāng当
nián年
shuō说
nǐ你
yě也
yào要
qù去
“Năm đó ngài nói ngài cũng muốn đi.”
Show Information