Cách dùng "你能看得见红色" (nǐ néng kàn dé jiàn hóng sè) trong hội thoại tiếng Trung
你能看得见红色
Huynh nhìn được màu đỏ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:59
nǐ你
néng能
kàn看
dé得
jiàn见
yán颜
sè色
le了
“huynh đã nhìn được màu rồi.”
LINE 0230:03
PLAYING SCENEnǐ你
néng能
kàn看
dé得
jiàn见
hóng红
sè色
“Huynh nhìn được màu đỏ,”
LINE 0330:05
nǐ你
néng能
rèn认
shí识
yán颜
sè色
le了
“huynh nhận ra được màu sắc rồi.”
Show Information