Cách dùng "你能认识颜色了" (nǐ néng rèn shí yán sè le) trong hội thoại tiếng Trung
你能认识颜色了
huynh nhận ra được màu sắc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:03
nǐ你
néng能
kàn看
dé得
jiàn见
hóng红
sè色
“Huynh nhìn được màu đỏ,”
LINE 0230:05
PLAYING SCENEnǐ你
néng能
rèn认
shí识
yán颜
sè色
le了
“huynh nhận ra được màu sắc rồi.”
LINE 0330:09
lǎo老
lù陆
“Lão Lục.”
Show Information