Cách dùng "我和哥哥留在那儿" (wǒ hé gē gē liú zài nà ér) trong hội thoại tiếng Trung
我和哥哥留在那儿
Ta và ca ca ở lại đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:00
nà那
xiē些
rén人
jiù就
lái来
wū屋
zi子
lǐ里
dǎ打
zá砸
“những kẻ đó bèn đến nhà đập phá.”
LINE 0222:03
PLAYING SCENEwǒ我
hé和
gē哥
gē哥
liú留
zài在
nà那
ér儿
“Ta và ca ca ở lại đó”
LINE 0322:05
shì是
gěi给
diē爹
diē爹
kān看
jiā家
de的
“để trông nhà cho cha.”
Show Information