Cách dùng "先生这些年在外头行走" (xiān shēng zhè xiē nián zài wài tou xíng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
先生这些年在外头行走
Mấy năm qua tiên sinh hành tẩu bên ngoài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:19
zhè这
wèi味
dào道
kě可
yǒu有
gǎi改
biàn变
“hương vị có thay đổi không.”
LINE 0235:00
PLAYING SCENExiān先
shēng生
zhè这
xiē些
nián年
zài在
wài外
tou头
xíng行
zǒu走
“Mấy năm qua tiên sinh hành tẩu bên ngoài,”
LINE 0335:03
bù不
zhī知
kě可
fǒu否
tīng听
dào到
“không biết có nghe được”
Show Information