Cách dùng "也即将看得见颜色" (yě jí jiāng kàn dé jiàn yán sè) trong hội thoại tiếng Trung
也即将看得见颜色
cũng sắp thấy được màu sắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:00
nǐ你
yǐ已
jīng经
kě可
yǐ以
ān安
shuì睡
“huynh đã có thể ngủ ngon,”
LINE 0228:02
PLAYING SCENEyě也
jí即
jiāng将
kàn看
dé得
jiàn见
yán颜
sè色
“cũng sắp thấy được màu sắc.”
LINE 0328:04
nǐ你
hé和
bié别
de的
zhàn战
guǐ鬼
rén人
bù不
tóng同
“Huynh khác với những người Chiến Quỷ khác.”
Show Information