Cách dùng "也知白天黑夜" (yě zhī bái tiān hēi yè) trong hội thoại tiếng Trung
也知白天黑夜
Cũng biết ngày sáng đêm tối,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:10
yú于
shì是
jí嫉
hèn恨
“nên họ ghen tị.”
LINE 0227:11
PLAYING SCENEyě也
zhī知
bái白
tiān天
hēi黑
yè夜
“Cũng biết ngày sáng đêm tối,”
LINE 0327:13
yě也
yǒu有
sì四
jì季
gēng更
dié迭
“cũng có bốn mùa luân phiên”
Show Information