Cách dùng "已经有一束天光了" (yǐ jīng yǒu yī shù tiān guāng le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngyǒushùtiānguāngle

đã có một tia sáng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:06
de
ā

Địa ngục A Tỳ của huynh

LINE 0228:08
PLAYING SCENE
jīng
yǒu
shù
tiān
guāng
le

đã có một tia sáng rồi.

LINE 0328:11
lái

Nào,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp28:08
TMDB ID272715