Cách dùng "这是金黄" (zhè shì jīn huáng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìjīnhuáng

Đây là vàng kim.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
shì
tāng
jiāo

là nước cơm óng ả.

LINE 0228:43
PLAYING SCENE
zhè
shì
jīn
huáng

Đây là vàng kim.

LINE 0328:47
yuè
qīng
méi
dòu

Tháng Tư thanh mai như hạt đậu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp28:43
TMDB ID272715