Cách dùng "不是我 不可能 不是我" (bú shì wǒ bù kě néng bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不是我 不可能 不是我
Không phải ta, không thể nào. Không phải ta.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
14:04
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死了 | sǐ le | Chết rồi. |
| 2▶ | 不是我 不可能 不是我 | bú shì wǒ bù kě néng bú shì wǒ | Không phải ta, không thể nào. Không phải ta. |
| 3 | 老实点 不是我 | lǎo shí diǎn bú shì wǒ | - Biết điều chút đi. - Không phải ta. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
wāng zhī zhōu kě shì xiǎng tì shèng shàng zuò zhǔUông tri châu muốn quyết định thay Thánh thượng sao?

HSK 7
0:03s
ruò zài yǒu pī lòu xià guān shì bù wèi rénNếu còn có sơ suất, hạ quan thề không làm người.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dìng bú huì ràng shěn gōng de xīn xuè bái fèinhất định không để tâm huyết của Thẩm công trở nên uổng phí.

HSK 7
0:03s
nǎ ge qiáo de qǐ wǒ kěn yǔ wǒ yì qīn deđều xem thường ta. Những người chịu bàn chuyện hôn sự với ta

HSK 5
0:03s













