Cách dùng "我居然被你给骗了" (wǒ jū rán bèi nǐ gěi piàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我居然被你给骗了
Vậy mà ta lại bị cô lừa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
33:02
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么 | shén me | Sao cơ? |
| 2▶ | 我居然被你给骗了 | wǒ jū rán bèi nǐ gěi piàn le | Vậy mà ta lại bị cô lừa. |
| 3 | 好兄弟都说实话了 你可不能生气啊 | hǎo xiōng dì dōu shuō shí huà le nǐ kě bù néng shēng qì a | Huynh đệ tốt đã nói thật rồi, ngươi không được tức giận đâu đấy. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
wāng zhī zhōu kě shì xiǎng tì shèng shàng zuò zhǔUông tri châu muốn quyết định thay Thánh thượng sao?

HSK 7
0:03s
ruò zài yǒu pī lòu xià guān shì bù wèi rénNếu còn có sơ suất, hạ quan thề không làm người.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dìng bú huì ràng shěn gōng de xīn xuè bái fèinhất định không để tâm huyết của Thẩm công trở nên uổng phí.

HSK 7
0:03s
nǎ ge qiáo de qǐ wǒ kěn yǔ wǒ yì qīn deđều xem thường ta. Những người chịu bàn chuyện hôn sự với ta

HSK 5
0:03s













