Cách dùng "我早就上阵杀敌去了" (wǒ zǎo jiù shàng zhèn shā dí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就上阵杀敌去了
ta sớm đã ra trận giết địch rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
31:07
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我但凡要是个男人 | wǒ dàn fán yào shì gè nán rén | Ta mà là nam nhân, |
| 2▶ | 我早就上阵杀敌去了 | wǒ zǎo jiù shàng zhèn shā dí qù le | ta sớm đã ra trận giết địch rồi, |
| 3 | 还成什么亲 传什么宗 接什么代啊 我行走江湖 | hái chéng shén me qīn chuán shén me zōng jiē shén me dài a wǒ xíng zǒu jiāng hú | còn thành thân, sinh con nối dõi gì chứ? Ta hành tẩu giang hồ, |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
wāng zhī zhōu kě shì xiǎng tì shèng shàng zuò zhǔUông tri châu muốn quyết định thay Thánh thượng sao?

HSK 7
0:03s
ruò zài yǒu pī lòu xià guān shì bù wèi rénNếu còn có sơ suất, hạ quan thề không làm người.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dìng bú huì ràng shěn gōng de xīn xuè bái fèinhất định không để tâm huyết của Thẩm công trở nên uổng phí.

HSK 7
0:03s
nǎ ge qiáo de qǐ wǒ kěn yǔ wǒ yì qīn deđều xem thường ta. Những người chịu bàn chuyện hôn sự với ta

HSK 5
0:03s













