Cách dùng "那就是我嘴有问题吧" (nà jiù shì wǒ zuǐ yǒu wèn tí ba) trong hội thoại tiếng Trung
那就是我嘴有问题吧
nà jiù shì wǒ zuǐ yǒu wèn tí ba
Vậy chắc là miệng tôi có vấn đề rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
3:39
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是 喝着都不腥 就你说腥 你嘴有问题吧 | jiù shì hē zhe dōu bù xīng jiù nǐ shuō xīng nǐ zuǐ yǒu wèn tí ba | Đúng vậy, uống đâu có tanh đâu. Chỉ có cậu nói tanh, miệng cậu có vấn đề à? |
| 2▶ | 那就是我嘴有问题吧 | nà jiù shì wǒ zuǐ yǒu wèn tí ba | Vậy chắc là miệng tôi có vấn đề rồi. |
| 3 | 赵恒之 | zhào héng zhī | Triệu Hằng Chi. |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 1 of 2)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
hē le rè hóng jiǔ tài tài rè zào nǐ hē nǐ hēUống rượu vang nóng vào thấy nóng trong người quá. Cô uống đi, cô uống đi.

HSK 7
0:03s
jīn ér zěn me nà me rè a zhè ér méi gǎn jué ma xiàng yān cōng yī yàngHôm nay sao ở đây nóng thế nhỉ? Không thấy à? Cứ như ống khói vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhào lǎo shī kě yǒu yī duàn shí jiān méi dào wǒ jiā lái chī dōng xī lethầy Triệu đã một thời gian rồi không đến quán tôi ăn,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà shì bú shì wǒ míng tiān yào qīn zì qù luó diàn yī tàngthì có phải ngày mai tôi phải đích thân đến quán ốc một chuyến không.

HSK 7
0:03s
zěn me yàng hǎo hē bié kàn zhè jiā diàn miàn xiǎoThế nào? Ngon lắm. Đừng thấy quán này nhỏ nhé,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì hē zhe dōu bù xīng jiù nǐ shuō xīng nǐ zuǐ yǒu wèn tí baĐúng vậy, uống đâu có tanh đâu. Chỉ có cậu nói tanh, miệng cậu có vấn đề à?

HSK 4
0:03s
piào liàng tán bù shàng jiù yì bān rén ba bù guòXinh đẹp thì không đến mức, chỉ là người bình thường thôi. Nhưng mà...

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ràng nǐ mǎi nǎi chá nǐ nòng zhè ge gàn shén meAnh bảo em đi mua trà sữa, em mang cái này về làm gì?

HSK 3
0:03s
jiù jiù tū rán tè bié xiǎng chī gěi nǐ xiǎng chī xíngChỉ là... tự nhiên em rất muốn ăn. Đây. Em muốn ăn thì được,

HSK 2
0:03s
nǐ bù néng ná rén diàn lǐ lái méi shì nà zěn me le zhè shì qián miàn nà jiānhưng không thể mang vào quán của người ta. Không sao đâu, có sao đâu chứ. Đây là đồ của quán nướng

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ huán gěi tā dǎ diàn huà le tā yě méi jiēTôi còn gọi điện cho cô ấy, cô ấy cũng không nghe máy.

HSK 5
0:03s