Cách dùng "那我为了自证清白" (nà wǒ wèi le zì zhèng qīng bái) trong hội thoại tiếng Trung
那我为了自证清白
Vậy để chứng minh mình trong sạch,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:54
yí dàn tā zì jǐ zuò qǐ fàn lái nà yí dìng shì shēn biān yǒu rén le
一旦他自己做起饭来 那一定是身边有人了
“Một khi anh ấy tự mình nấu cơm, thì chắc chắn là bên cạnh có người rồi.”
LINE 0203:00
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
wèi为
le了
zì自
zhèng证
qīng清
bái白
“Vậy để chứng minh mình trong sạch,”
LINE 0303:03
nà shì bú shì wǒ míng tiān yào qīn zì qù luó diàn yī tàng
那是不是我明天 要亲自去螺店一趟
“thì có phải ngày mai tôi phải đích thân đến quán ốc một chuyến không.”
Show Information