Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我跟你说 百年老店" (wǒ gēn nǐ shuō bǎi nián lǎo diàn) trong hội thoại tiếng Trung

我跟你说 百年老店

wǒ gēn nǐ shuō bǎi nián lǎo diàn

tôi nói cho cậu biết, quán trăm năm tuổi đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
3:25
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1怎么样 好喝 别看这家店面小zěn me yàng hǎo hē bié kàn zhè jiā diàn miàn xiǎoThế nào? Ngon lắm. Đừng thấy quán này nhỏ nhé,
2我跟你说 百年老店wǒ gēn nǐ shuō bǎi nián lǎo diàntôi nói cho cậu biết, quán trăm năm tuổi đấy.
3一股子腥臭yī gǔ zi xīng chòuToàn mùi tanh.

More Clips From Episode

Total 39 clips (Page 1 of 2)
不打算请我进去喝一杯
HSK 3
0:03s
bù dǎ suàn qǐng wǒ jìn qù hē yī bēiKhông định mời tôi vào nhà uống một ly à?
小颜 我不太爱喝热红酒
HSK 1
0:03s
xiǎo yán wǒ bù tài ài hē rè hóng jiǔTiểu Nhan. Tôi không thích uống rượu vang nóng lắm.
喝了热红酒太 太热燥 你喝 你喝
HSK 1
0:03s
hē le rè hóng jiǔ tài tài rè zào nǐ hē nǐ hēUống rượu vang nóng vào thấy nóng trong người quá. Cô uống đi, cô uống đi.
今儿 怎么那么热啊 这儿 没感觉吗 像烟囱一样
HSK 7
0:03s
jīn ér zěn me nà me rè a zhè ér méi gǎn jué ma xiàng yān cōng yī yàngHôm nay sao ở đây nóng thế nhỉ? Không thấy à? Cứ như ống khói vậy.
就准备这么几个小食啊
HSK 2
0:03s
jiù zhǔn bèi zhè me jǐ gè xiǎo shí achỉ chuẩn bị mấy món ăn vặt này thôi à?
什么话呀 我们能听吗
HSK 5
0:03s
shén me huà ya wǒ men néng tīng maLời gì thế? Chúng tôi nghe được không?
赵老师可有一段时间 没到我家来吃东西了
HSK 3
0:03s
zhào lǎo shī kě yǒu yī duàn shí jiān méi dào wǒ jiā lái chī dōng xī lethầy Triệu đã một thời gian rồi không đến quán tôi ăn,
那我为了自证清白
HSK 3
0:03s
nà wǒ wèi le zì zhèng qīng báiVậy để chứng minh mình trong sạch,
那是不是我明天 要亲自去螺店一趟
HSK 5
0:03s
nà shì bú shì wǒ míng tiān yào qīn zì qù luó diàn yī tàngthì có phải ngày mai tôi phải đích thân đến quán ốc một chuyến không.
怎么样 好喝 别看这家店面小
HSK 7
0:03s
zěn me yàng hǎo hē bié kàn zhè jiā diàn miàn xiǎoThế nào? Ngon lắm. Đừng thấy quán này nhỏ nhé,
就是 喝着都不腥 就你说腥 你嘴有问题吧
HSK 7
0:03s
jiù shì hē zhe dōu bù xīng jiù nǐ shuō xīng nǐ zuǐ yǒu wèn tí baĐúng vậy, uống đâu có tanh đâu. Chỉ có cậu nói tanh, miệng cậu có vấn đề à?
那就是我嘴有问题吧
HSK 3
0:03s
nà jiù shì wǒ zuǐ yǒu wèn tí baVậy chắc là miệng tôi có vấn đề rồi.
漂亮谈不上 就一般人吧 不过
HSK 4
0:03s
piào liàng tán bù shàng jiù yì bān rén ba bù guòXinh đẹp thì không đến mức, chỉ là người bình thường thôi. Nhưng mà...
不好说 喝汤吧 喝汤
HSK 1
0:03s
bù hǎo shuō hē tāng ba hē tāngKhó nói lắm. Uống canh đi.
我让你买奶茶 你弄这个干什么
HSK 4
0:03s
wǒ ràng nǐ mǎi nǎi chá nǐ nòng zhè ge gàn shén meAnh bảo em đi mua trà sữa, em mang cái này về làm gì?
就 就突然特别想吃 给 你想吃行
HSK 3
0:03s
jiù jiù tū rán tè bié xiǎng chī gěi nǐ xiǎng chī xíngChỉ là... tự nhiên em rất muốn ăn. Đây. Em muốn ăn thì được,
你不能拿人店里来 没事 那怎么了 这是前面那家
HSK 2
0:03s
nǐ bù néng ná rén diàn lǐ lái méi shì nà zěn me le zhè shì qián miàn nà jiānhưng không thể mang vào quán của người ta. Không sao đâu, có sao đâu chứ. Đây là đồ của quán nướng
她没请假 微信也不回
HSK 3
0:03s
tā méi qǐng jià wēi xìn yě bù huíCô ấy không xin phép, WeChat cũng không trả lời.
我还给她打电话了 她也没接
HSK 3
0:03s
wǒ huán gěi tā dǎ diàn huà le tā yě méi jiēTôi còn gọi điện cho cô ấy, cô ấy cũng không nghe máy.
我好想你呀
HSK 5
0:03s
wǒ hǎo xiǎng nǐ yaEm nhớ anh quá à.