Cách dùng "让你别撩别撩 你不听" (ràng nǐ bié liāo bié liāo nǐ bù tīng) trong hội thoại tiếng Trung
让你别撩别撩 你不听
Bảo anh đừng có trêu chọc em mà không nghe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
32:59
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 伤口好像真的裂开了 | shāng kǒu hǎo xiàng zhēn de liè kāi le | Hình như vết thương nứt ra thật rồi. |
| 2▶ | 让你别撩别撩 你不听 | ràng nǐ bié liāo bié liāo nǐ bù tīng | Bảo anh đừng có trêu chọc em mà không nghe. |
| 3 | 你在这儿等着 我去拿药 | nǐ zài zhè ér děng zhe wǒ qù ná yào | Anh đợi ở đây, em đi lấy thuốc. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
dōu shān qióng shuǐ jìn dào zhè ge dì bù le nǐ hái bù sǐ xīn maĐến bước đường cùng thế này rồi, bà vẫn chưa chịu từ bỏ sao?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè pò zuǐ shuō shén me huà ne kěn dìng néngCái miệng gở của tôi nói linh tinh gì thế này? Chắc chắn có thể.

HSK 7
0:03s
wǒ zhǐ shì zuò le wǒ xiǎng zuò de xuǎn zé ér yǐTôi chỉ đưa ra lựa chọn mà tôi muốn làm thôi.

HSK 7
0:03s
wǒ hěn hào qí nǐ yòu bú huì wǔ gōng nǐ zěn me tuō shēn deTôi rất tò mò, cô không biết võ công, sao mà cô thoát thân được vậy?

HSK 1
0:03s
hái hǎo wǒ méi yǒu zhàn zài nǐ men duì lì miànmay mà tôi không đứng về phe đối lập với mấy người.

HSK 7
0:03s
běi shū gěi nǐ áo le tián zhōu duō shǎo hē yì diǎn baBắc thúc nấu cháo ngọt cho anh, ăn một ít đi.

HSK 5
0:03s
jù shuō yì zhí zài dà chǎo dà nào lián huà dōu shuō bù qīng chǔ leNghe nói vẫn luôn gào thét om sòm, đến nói cũng không rõ nữa rồi.









