Cách dùng "他们对员工也是丧尽天良 我就没有在十二点之前" (tā men duì yuán gōng yě shì sàng jìn tiān liáng wǒ jiù méi yǒu zài shí èr diǎn zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
他们对员工也是丧尽天良 我就没有在十二点之前
đối với nhân viên cũng táng tận lương tâm Tôi chưa từng tan làm trước 12 giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:54
shì tiān huǒ shì zhè yàng de tā men bù guāng zuò yóu xì méi yǒu dǐ xiàn
是 天火是这样的 他们不光做游戏没有底线
“Đúng, Thiên Hỏa là vậy đó Họ không chỉ làm game vô đáy”
LINE 0236:59
PLAYING SCENEtā men duì yuán gōng yě shì sàng jìn tiān liáng wǒ jiù méi yǒu zài shí èr diǎn zhī qián
他们对员工也是丧尽天良 我就没有在十二点之前
“đối với nhân viên cũng táng tận lương tâm Tôi chưa từng tan làm trước 12 giờ”
LINE 0337:02
xià guò bān duì a ér qiě yè lǐ liǎng sān diǎn hái yào huí lǐng dǎo xiāo xī
下过班 对啊 而且夜里两三点 还要回领导消息
“bao giờ Đúng vậy Hơn nữa hai ba giờ sáng còn phải trả lời tin nhắn sếp”
Show Information