Cách dùng "他也是应付了事 这种游戏都会有人玩" (tā yě shì yìng fù liǎo shì zhè zhǒng yóu xì dū huì yǒu rén wán) trong hội thoại tiếng Trung
他也是应付了事 这种游戏都会有人玩
Anh ta cũng làm cho xong chuyện. Trò chơi thế này mà cũng có người chơi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:11
tā hái mó gǎi yuán huà shì nà ge ruǎn guāng jiàn shè jì de
他还魔改 原画是那个阮光建设计的
“Cậu ta còn cải biên tùy tiện. Nguyên họa do Nguyễn Quang Kiến kia thiết kế.”
LINE 0215:14
PLAYING SCENEtā yě shì yìng fù liǎo shì zhè zhǒng yóu xì dū huì yǒu rén wán
他也是应付了事 这种游戏都会有人玩
“Anh ta cũng làm cho xong chuyện. Trò chơi thế này mà cũng có người chơi,”
LINE 0315:17
wǒ zhēn shì xiǎng bú dào cuò
我真是想不到 错
“tôi thật không ngờ. Sai.”
Show Information