Cách dùng "我跟你说 我以前就听说过天火可怕" (wǒ gēn nǐ shuō wǒ yǐ qián jiù tīng shuō guò tiān huǒ kě pà) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说 我以前就听说过天火可怕
Tôi nói cho anh nghe Tôi từng nghe nói Thiên Hỏa đáng sợ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:41
mǎi买
zhè这
xiē些
a啊
“mấy thứ này à?”
LINE 0236:45
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō wǒ yǐ qián jiù tīng shuō guò tiān huǒ kě pà
我跟你说 我以前就听说过天火可怕
“Tôi nói cho anh nghe Tôi từng nghe nói Thiên Hỏa đáng sợ”
LINE 0336:48
xiàn zài wǒ zhēn shì qīn shēn jīng lì bǐ qǐ fù huī lái shuō zhēn shì
现在我真是亲身经历 比起富晖来说真是
“Giờ tôi thật sự trải nghiệm rồi So với Phú Huy mà nói thì thật là”
Show Information