Cách dùng "我看到朋友圈的时候 还不敢相信" (wǒ kàn dào péng yǒu quān de shí hòu hái bù gǎn xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
我看到朋友圈的时候 还不敢相信
Khi tôi thấy trên trang cá nhân vẫn không dám tin
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:51
wǒ qù Jackie Chan( chéng lóng )
我去 Jackie Chan(成龙)
“Trời đất Jackie Chan (Thành Long)”
LINE 0236:06
PLAYING SCENEwǒ kàn dào péng yǒu quān de shí hòu hái bù gǎn xiāng xìn
我看到朋友圈的时候 还不敢相信
“Khi tôi thấy trên trang cá nhân vẫn không dám tin”
LINE 0336:08
nǐ dào dǐ wèi shén me pǎo lái tiān huǒ nǐ zài zhè zuò shén me
你到底为什么跑来天火 你在这做什么
“Rốt cuộc anh đến Thiên Hỏa làm gì? Anh đang làm gì ở đây?”
Show Information