Cách dùng "这是倒贴上班啊 上班还不让我玩手机" (zhè shì dào tiē shàng bān a shàng bān hái bù ràng wǒ wán shǒu jī) trong hội thoại tiếng Trung
这是倒贴上班啊 上班还不让我玩手机
Đây là đi làm chịu lỗ rồi. Đi làm còn không cho chơi điện thoại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
cāng tiān a zhuàn qián de sù dù gǎn bù shàng kòu qián de jié zòu
苍天啊 赚钱的速度赶不上扣钱的节奏
“Trời ơi! Tốc độ kiếm tiền không đuổi kịp nhịp trừ lương.”
LINE 0232:45
PLAYING SCENEzhè shì dào tiē shàng bān a shàng bān hái bù ràng wǒ wán shǒu jī
这是倒贴上班啊 上班还不让我玩手机
“Đây là đi làm chịu lỗ rồi. Đi làm còn không cho chơi điện thoại.”
LINE 0332:48
tā men bù gěi wǒ bù zhì gōng zuò wǒ lián gōng zuò rì bào dōu xiě bù liǎo
他们不给我布置工作 我连工作日报都写不了
“Họ không giao việc cho tôi, tôi đến báo cáo công việc cũng không viết được.”
Show Information