Cách dùng "这数字 那可远低于业内平均水准啊" (zhè shù zì nà kě yuǎn dī yú yè nèi píng jūn shuǐ zhǔn a) trong hội thoại tiếng Trung
这数字 那可远低于业内平均水准啊
Con số này... thì thấp xa so với mức trung bình ngành rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:07
què shí nǐ men gōng zī shì gāo dàn rú guǒ tiān huǒ chū duō yí bèi ne
确实 你们工资是高 但如果天火出多一倍呢
“Đúng vậy. Lương các bạn là cao thật. Nhưng nếu Thiên Hỏa trả cao gấp đôi thì sao?”
LINE 0228:14
PLAYING SCENEzhè shù zì nà kě yuǎn dī yú yè nèi píng jūn shuǐ zhǔn a
这数字 那可远低于业内平均水准啊
“Con số này... thì thấp xa so với mức trung bình ngành rồi.”
LINE 0328:17
zhè shì yuè xīn yuè xīn
这是月薪 月薪
“Đây là lương tháng. Lương tháng.”
Show Information