Cách dùng "周总不好意思 我对这些业务不太熟练 不过你放心" (zhōu zǒng bù hǎo yì sī wǒ duì zhè xiē yè wù bù tài shú liàn bù guò nǐ fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
周总不好意思 我对这些业务不太熟练 不过你放心
Châu tổng, ngại quá, tôi với mấy nghiệp vụ này không thành thạo lắm. Nhưng ngài yên tâm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:42
nǐ bó zi bù shū fú a dào chá
你脖子不舒服啊 倒茶
“cổ ngài không được khỏe à? Rót trà.”
LINE 0206:49
PLAYING SCENEzhōu zǒng bù hǎo yì sī wǒ duì zhè xiē yè wù bù tài shú liàn bù guò nǐ fàng xīn
周总不好意思 我对这些业务不太熟练 不过你放心
“Châu tổng, ngại quá, tôi với mấy nghiệp vụ này không thành thạo lắm. Nhưng ngài yên tâm,”
LINE 0306:52
wǒ wǒ yǐ hòu dū huì nǔ lì gǎi jìn de suī rán nǐ kěn dìng huì xiǎng dào
我 我以后都会努力改进的 虽然你肯定会想到
“tôi, tôi sau này sẽ nỗ lực cải tiến. Tuy ngài chắc sẽ nghĩ”
Show Information