Cách dùng "衣服是压箱底的吧 什么压箱底的" (yī fú shì yā xiāng dǐ de ba shén me yā xiāng dǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiāngdeba shénmexiāngde

Quần áo để đáy rương phải không? Đáy rương cái gì

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:05
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你今天穿得好奇怪啊 你穿得不奇怪 我怎么奇怪nǐ jīn tiān chuān dé hào qí guài a nǐ chuān dé bù qí guài wǒ zěn me qí guàiHôm nay cậu mặc đồ lạ thật Cậu mới mặc đồ lạ Tôi lạ chỗ nào?
2衣服是压箱底的吧 什么压箱底的yī fú shì yā xiāng dǐ de ba shén me yā xiāng dǐ deQuần áo để đáy rương phải không? Đáy rương cái gì
3好重的樟脑球味道hǎo zhòng de zhāng nǎo qiú wèi dàoMùi long não nặng quá

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
是劳动人民就行
HSK 3
0:03s
shì láo dòng rén mín jiù xínglà nhân dân lao động là được.

你早跟我说嘛 我直接去找她 不就行了吗
HSK 6
0:03s
nǐ zǎo gēn wǒ shuō ma wǒ zhí jiē qù zhǎo tā bù jiù xíng le maAnh sớm nói với tôi thì tôi trực tiếp đi tìm cô ấy chẳng phải xong rồi sao?

我早知道 我就早去跟她说了嘛
HSK 6
0:03s
wǒ zǎo zhī dào wǒ jiù zǎo qù gēn tā shuō le maTôi biết sớm thì tôi đã sớm đi nói với chị ấy rồi.

不是 你话没说完 你跑什么啊
HSK 2
0:03s
bú shì nǐ huà méi shuō wán nǐ pǎo shén me aKhông phải, anh chưa nói xong Anh chạy cái gì thế?

回来 对啊 你还没说 到底行不行呢
HSK 4
0:03s
huí lái duì a nǐ hái méi shuō dào dǐ xíng bù xíng neQuay lại đây! Đúng rồi, anh còn chưa nói rốt cuộc là được hay không?

他笑了 林镇长居然笑了
HSK 5
0:03s
tā xiào le lín zhèn zhǎng jū rán xiào leAnh ấy cười rồi. Phó Trấn trưởng Lâm lại cười kìa.