Cách dùng "陈红兵在不在" (chén hóng bīng zài bù zài) trong hội thoại tiếng Trung
陈红兵在不在
Trần Hồng Binh có ở đó không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:18
pài派
chū出
suǒ所
yè夜
chá查
“Đồn cảnh sát kiểm tra đêm”
LINE 0220:21
PLAYING SCENEchén陈
hóng红
bīng兵
zài在
bù不
zài在
“Trần Hồng Binh có ở đó không”
LINE 0320:22
méi没
kàn看
jiàn见
“Không thấy”
Show Information