Cách dùng "你给我滚回你的地方" (nǐ gěi wǒ gǔn huí nǐ de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
你给我滚回你的地方
Cút về chỗ của mày đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
sòng送
gěi给
nǐ你
yé爷
yé爷
de的
“Là để phúng ông mày”
LINE 0225:54
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
gǔn滚
huí回
nǐ你
de的
dì地
fāng方
“Cút về chỗ của mày đi”
LINE 0325:55
nǐ你
jiù就
bié别
yìng硬
chēng撑
le了
“Thôi đừng cố nữa”
Show Information