Cách dùng "所以你必须给我做" (suǒ yǐ nǐ bì xū gěi wǒ zuò) trong hội thoại tiếng Trung

suǒgěizuò

Nên mày bắt buộc phải làm cho tao

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:32
hái
qiàn
le
bǎi
wàn
de
zhài

Tao còn nợ mấy triệu nữa

LINE 0226:33
PLAYING SCENE
suǒ
gěi
zuò

Nên mày bắt buộc phải làm cho tao

LINE 0326:35
bié
kǎo
yàn
de
nài
xīn

Đừng thử thách sự kiên nhẫn của tao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp26:33
TMDB ID278868