Cách dùng "我不做了" (wǒ bù zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
我不做了
Tao không làm nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
wǒ我
shuō说
le了
wǒ我
bù不
zuò做
“Tao nói rồi tao không làm”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
zuò做
le了
“Tao không làm nữa”
LINE 0326:25
nǐ你
yào要
xǐ洗
bái白
jiù就
xǐ洗
bái白
“Mày muốn rửa tay thì rửa”
Show Information