Cách dùng "现在我也没有资格" (xiàn zài wǒ yě méi yǒu zī gé) trong hội thoại tiếng Trung
现在我也没有资格
Giờ tôi cũng không còn tư cách
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:01
wǒ我
dān担
xīn心
shì是
tā他
“Tôi lo sợ là nó.”
LINE 0230:09
PLAYING SCENExiàn现
zài在
wǒ我
yě也
méi没
yǒu有
zī资
gé格
“Giờ tôi cũng không còn tư cách”
LINE 0330:11
cān参
yù与
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
le了
“để tham gia vào chuyện này nữa rồi.”
Show Information