Cách dùng "一定是有问题的" (yí dìng shì yǒu wèn tí de) trong hội thoại tiếng Trung
一定是有问题的
chắc chắn có vấn đề
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:04
zhè这
ge个
tián田
jīn金
hǎi海
“thằng Điền Kim Hải này”
LINE 0213:05
PLAYING SCENEyí一
dìng定
shì是
yǒu有
wèn问
tí题
de的
“chắc chắn có vấn đề”
LINE 0313:07
zhǐ只
shì是
wǒ我
men们
xiàn现
zài在
“Chỉ là hiện tại chúng ta”
Show Information