Cách dùng "这肯定是误会了" (zhè kěn dìng shì wù huì le) trong hội thoại tiếng Trung
这肯定是误会了
Chắc chắn là có sự nhầm lẫn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:24
bǎ把
zhèng证
jiàn件
ná拿
chū出
lái来
wǒ我
kàn看
kàn看
“Lấy giấy tờ ra đây tôi xem”
LINE 0219:26
PLAYING SCENEzhè这
kěn肯
dìng定
shì是
wù误
huì会
le了
“Chắc chắn là có sự nhầm lẫn rồi”
LINE 0319:27
zhè这
shēng生
yì意
hái还
zěn怎
me么
zuò做
“Thế này làm ăn kiểu gì”
Show Information