Cách dùng "而且我不会放弃你们" (ér qiě wǒ bú huì fàng qì nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
而且我不会放弃你们
và sẽ không bao giờ bỏ rơi các em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:58
wǒ我
dū都
huì会
jìn尽
lì力
bāng帮
nǐ你
men们
fēn分
dān担
“thầy sẽ cố gắng cùng các em gánh vác”
LINE 0207:04
PLAYING SCENEér而
qiě且
wǒ我
bú不
huì会
fàng放
qì弃
nǐ你
men们
“và sẽ không bao giờ bỏ rơi các em.”
LINE 0307:07
rú如
guǒ果
nǎ哪
tiān天
wǒ我
bù不
zài在
le了
“Nếu một ngày nào đó thầy không còn ở đây,”
Show Information