Cách dùng "给给给 回回回 好 休息十分钟" (gěi gěi gěi huí huí huí hǎo xiū xī shí fēn zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

gěigěigěi huíhuíhuí hǎo xiūshífēnzhōng

- Đây, đây. - Về, về đi. Được rồi, nghỉ mười phút.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:13
gěi lǎo fù lái lái lái

给老付 来来来

- Nào, Tân Thư. - Nào lại đây. Bóng đẹp.

LINE 0235:15
PLAYING SCENE
gěi gěi gěi huí huí huí hǎo xiū xī shí fēn zhōng

给给给 回回回 好 休息十分钟

- Đây, đây. - Về, về đi. Được rồi, nghỉ mười phút.

LINE 0335:22
qù nà lǐ qù nà lǐ

去那里 去那里

Đi đâu, đi đâu giờ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp35:15
TMDB ID285143