Cách dùng "加练完食堂都关门了 我们不吃泡面我们能吃啥呀" (jiā liàn wán shí táng dōu guān mén le wǒ men bù chī pào miàn wǒ men néng chī shá ya) trong hội thoại tiếng Trung
加练完食堂都关门了 我们不吃泡面我们能吃啥呀
Tập tăng cường xong nhà ăn đóng cửa rồi. - Không ăn mì gói thì bọn em ăn gì? - Phải đấy ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:07
ér qiě wǒ men xiàn zài zài bǐ sài jiē duàn wǒ men měi tiān dōu yào jiā liàn
而且我们现在在比赛阶段 我们每天都要加练
“Đã thế bây giờ bọn em còn đang ở trong giai đoạn thi đấu, ngày nào cũng phải tập tăng cường.”
LINE 0237:11
PLAYING SCENEjiā liàn wán shí táng dōu guān mén le wǒ men bù chī pào miàn wǒ men néng chī shá ya
加练完食堂都关门了 我们不吃泡面我们能吃啥呀
“Tập tăng cường xong nhà ăn đóng cửa rồi. - Không ăn mì gói thì bọn em ăn gì? - Phải đấy ạ.”
LINE 0337:13
dàn shì pào miàn de yíng yǎng yě gēn bù shàng a nǐ men mǎ shàng jiù yào bǐ sài le
但是泡面的营养也跟不上啊 你们马上就要比赛了
“Nhưng mì gói không đủ chất. Các em sắp thi đấu rồi,”
Show Information