Cách dùng "来 我看看 你爪子疼不疼啊" (lái wǒ kàn kàn nǐ zhuǎ zi téng bù téng a) trong hội thoại tiếng Trung
来 我看看 你爪子疼不疼啊
Rồi, để chị xem. Chân em còn đau không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:41
nǐ你
bù不
yě也
shòu受
shāng伤
le了
“Anh cũng bị thương mà.”
LINE 0219:48
PLAYING SCENElái wǒ kàn kàn nǐ zhuǎ zi téng bù téng a
来 我看看 你爪子疼不疼啊
“Rồi, để chị xem. Chân em còn đau không?”
LINE 0321:03
bāng帮
tā它
bǎ把
yǎn眼
jīng睛
dǎng挡
yī一
xià下
“Che mắt nó lại giúp tôi.”
Show Information