Cách dùng "你也发现了 在球场上 他只会自己踢自己的" (nǐ yě fā xiàn le zài qiú chǎng shàng tā zhǐ huì zì jǐ tī zì jǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你也发现了 在球场上 他只会自己踢自己的
Cô cũng thấy đấy, trên sân bóng, nó chỉ đá theo cách của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:39
wén chéng yè yǒu nǎo zi yě gòu dà dǎn dàn shì gēn duì yǒu gé gé bù rù
文成业有脑子 也够大胆 但是跟队友格格不入
“Văn Thành Nghiệp có đầu óc, cũng rất gan dạ, nhưng lại không hòa đồng với đồng đội.”
LINE 0234:45
PLAYING SCENEnǐ yě fā xiàn le zài qiú chǎng shàng tā zhǐ huì zì jǐ tī zì jǐ de
你也发现了 在球场上 他只会自己踢自己的
“Cô cũng thấy đấy, trên sân bóng, nó chỉ đá theo cách của mình.”
LINE 0334:49
jiù suàn duì yǒu gěi tā shì yì tā yě zhǐ huì gēn jù zì jǐ de pàn duàn tī qiú
就算队友给他示意 他也只会根据自己的判断踢球
“Dù đồng đội ra hiệu cho nó, nó cũng chỉ đá theo phán đoán của bản thân.”
Show Information