Cách dùng "这个 我高强度跑从十五次 干到了二十五次" (zhè ge wǒ gāo qiáng dù pǎo cóng shí wǔ cì gàn dào le èr shí wǔ cì) trong hội thoại tiếng Trung
这个 我高强度跑从十五次 干到了二十五次
Ơ này, số lần chạy cường độ cao của tôi từ 15 lần [Tên cầu thủ] [Lần kiểm tra thứ nhất][Lần kiểm tra thứ hai] giờ lên tận 25 lần.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:43
wǒ jué de gè wèi kě yǐ kàn yī kàn zì jǐ zuì jìn de shù jù
我觉得各位可以看一看 自己最近的数据
“Thầy thấy các em có thể xem số liệu gần đây của mình.”
LINE 0229:47
PLAYING SCENEzhè ge wǒ gāo qiáng dù pǎo cóng shí wǔ cì gàn dào le èr shí wǔ cì
这个 我高强度跑从十五次 干到了二十五次
“Ơ này, số lần chạy cường độ cao của tôi từ 15 lần [Tên cầu thủ] [Lần kiểm tra thứ nhất][Lần kiểm tra thứ hai] giờ lên tận 25 lần.”
LINE 0329:51
wǒ我
zhōng终
yú于
bú不
huì会
gěi给
dà大
jiā家
tuō拖
hòu后
tuǐ腿
le了
“Cuối cùng tôi cũng không kéo tụt tốc độ cả đội nữa rồi.”
Show Information