Cách dùng "你吓我一跳" (nǐ xià wǒ yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung
你吓我一跳
nǐ xià wǒ yī tiào
Huynh làm ta giật cả mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
2:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不敢轻易使用妖力 | bù gǎn qīng yì shǐ yòng yāo lì | mà không dám sử dụng yêu lực tùy tiện. |
| 2▶ | 你吓我一跳 | nǐ xià wǒ yī tiào | Huynh làm ta giật cả mình. |
| 3 | 你不是有小唯的断尾吗? | nǐ bú shì yǒu xiǎo wéi de duàn wěi ma ? | Cô có đoạn đuôi đứt của Tiểu Duy mà. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s
nà nǐ zhè ge yuàn wàng mǎ shàng jiù néng shí xiàn leNguyện vọng của huynh sắp thành hiện thực rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ gǎo shén me ? bāng wǒ bàn jiàn shì qíngNửa đêm nửa hôm, ngươi làm trò gì thế? Giúp ta việc này.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì wǒ yùn qì bù cuò jū rán mǎi dào leNhưng ta cũng khá may mắn, không ngờ lại mua được.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
fū qī ma chuáng tóu chǎo jià chuáng wěi hé zhè bú shì hěn zhèng cháng ma ?Phu thê mà, cãi nhau cũng chẳng mấy mà làm lành, bình thường mà.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yù xiǎo jiě yán zhòng le zhè shì wǒ yīng gāi zuò deNgọc tiểu thư quá lời rồi. Bổn phận của ta mà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nǐ qù gè dì fāng qù le jiù bù nán guò leVậy ta đưa cô đến một nơi, đến đó sẽ hết đau lòng.

HSK 5
0:03s
wǒ men zuì hòu zài wéi fǔ nào le nà me dà yī chūLần trước chúng ta gây ra chuyện lớn như thế ở Vi Phủ,