Cách dùng "这个任务 非你莫属" (zhè ge rèn wù fēi nǐ mò shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这个任务 非你莫属
Nhiệm vụ này không ai hợp hơn ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
33:36
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我帮你想好了 | wǒ bāng nǐ xiǎng hǎo le | Ta tính giúp ngươi rồi. |
| 2▶ | 这个任务 非你莫属 | zhè ge rèn wù fēi nǐ mò shǔ | Nhiệm vụ này không ai hợp hơn ngươi. |
| 3 | 围墙边上有个狗洞 | wéi qiáng biān shàng yǒu gè gǒu dòng | Mé tường có một lỗ cho chó chui. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s
nà nǐ zhè ge yuàn wàng mǎ shàng jiù néng shí xiàn leNguyện vọng của huynh sắp thành hiện thực rồi đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ gǎo shén me ? bāng wǒ bàn jiàn shì qíngNửa đêm nửa hôm, ngươi làm trò gì thế? Giúp ta việc này.

HSK 5
0:03s
dàn shì wǒ yùn qì bù cuò jū rán mǎi dào leNhưng ta cũng khá may mắn, không ngờ lại mua được.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
fū qī ma chuáng tóu chǎo jià chuáng wěi hé zhè bú shì hěn zhèng cháng ma ?Phu thê mà, cãi nhau cũng chẳng mấy mà làm lành, bình thường mà.

HSK 7
0:03s
yù xiǎo jiě yán zhòng le zhè shì wǒ yīng gāi zuò deNgọc tiểu thư quá lời rồi. Bổn phận của ta mà thôi.

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nǐ qù gè dì fāng qù le jiù bù nán guò leVậy ta đưa cô đến một nơi, đến đó sẽ hết đau lòng.

HSK 5
0:03s
wǒ men zuì hòu zài wéi fǔ nào le nà me dà yī chūLần trước chúng ta gây ra chuyện lớn như thế ở Vi Phủ,











