Cách dùng "便无人敢称第一" (biàn wú rén gǎn chēng dì yī) trong hội thoại tiếng Trung
便无人敢称第一
biàn wú rén gǎn chēng dì yī
thì không ai dám nhận thứ nhất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
5:03
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣敢说第二 | chén gǎn shuō dì èr | thần dám nhận thứ hai |
| 2▶ | 便无人敢称第一 | biàn wú rén gǎn chēng dì yī | thì không ai dám nhận thứ nhất. |
| 3 | 杨大人前有邶山救驾 | yáng dà rén qián yǒu bèi shān jiù jià | Dương đại nhân trước từng cứu giá ở Bội Sơn, |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 2 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
hái fǎn ér bǎ wǒ jià zài huǒ shàng fǎn fù zhì kǎomà còn đặt thần lên lò lửa nướng đi nướng lại.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge yī tīng jiù shì duān wáng dǎng sàn bō de liú yánCái này vừa nghe đã biết là tin đồn do phe Đoan vương lan truyền.

HSK 5
0:03s
duān wáng zhù zhòng shī chū yǒu míngĐoan vương chú trọng làm việc gì cũng phải có lý do chính đáng.

HSK 3
0:03s
kě wèn tí shì zán yě bù néng zì zhèng qīng bái aNhưng vấn đề là chúng ta cũng không thể tự chứng minh mình trong sạch.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s