Cách dùng "所以我可以 你不能 为什么" (suǒ yǐ wǒ kě yǐ nǐ bù néng wèi shén me) trong hội thoại tiếng Trung
所以我可以 你不能 为什么
- Cho nên em có thể… - Em không được. Tại sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
14:22
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道 | wǒ zhī dào | Em biết. |
| 2▶ | 所以我可以 你不能 为什么 | suǒ yǐ wǒ kě yǐ nǐ bù néng wèi shén me | - Cho nên em có thể… - Em không được. Tại sao? |
| 3 | 现在外面这么危险 | xiàn zài wài miàn zhè me wēi xiǎn | Bây giờ bên ngoài nguy hiểm như vậy, |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
hái fǎn ér bǎ wǒ jià zài huǒ shàng fǎn fù zhì kǎomà còn đặt thần lên lò lửa nướng đi nướng lại.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge yī tīng jiù shì duān wáng dǎng sàn bō de liú yánCái này vừa nghe đã biết là tin đồn do phe Đoan vương lan truyền.

HSK 5
0:03s
duān wáng zhù zhòng shī chū yǒu míngĐoan vương chú trọng làm việc gì cũng phải có lý do chính đáng.

HSK 3
0:03s
kě wèn tí shì zán yě bù néng zì zhèng qīng bái aNhưng vấn đề là chúng ta cũng không thể tự chứng minh mình trong sạch.











