Cách dùng "我的儿啊" (wǒ de ér a) trong hội thoại tiếng Trung
我的儿啊
wǒ de ér a
Con trai của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
21:09
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 国泰民安 | guó tài mín ān | quốc thái dân an. |
| 2▶ | 我的儿啊 | wǒ de ér a | Con trai của ta, |
| 3 | 你真的做到了 | nǐ zhēn de zuò dào le | con thật sự đã làm được rồi. |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
hái fǎn ér bǎ wǒ jià zài huǒ shàng fǎn fù zhì kǎomà còn đặt thần lên lò lửa nướng đi nướng lại.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge yī tīng jiù shì duān wáng dǎng sàn bō de liú yánCái này vừa nghe đã biết là tin đồn do phe Đoan vương lan truyền.

HSK 5
0:03s
duān wáng zhù zhòng shī chū yǒu míngĐoan vương chú trọng làm việc gì cũng phải có lý do chính đáng.

HSK 3
0:03s
kě wèn tí shì zán yě bù néng zì zhèng qīng bái aNhưng vấn đề là chúng ta cũng không thể tự chứng minh mình trong sạch.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s