Cách dùng "行了 就等你了 快坐下吧" (xíng le jiù děng nǐ le kuài zuò xià ba) trong hội thoại tiếng Trung
行了 就等你了 快坐下吧
Được rồi, chỉ đợi muội thôi. Mau ngồi xuống đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是鸳鸯的 | hái shì yuān yāng de | Còn là lẩu uyên ương nữa. |
| 2▶ | 行了 就等你了 快坐下吧 | xíng le jiù děng nǐ le kuài zuò xià ba | Được rồi, chỉ đợi muội thôi. Mau ngồi xuống đi. |
| 3 | 早知道你们过的是这种日子 | zǎo zhī dào nǐ men guò de shì zhè zhǒng rì zi | Sớm biết các người sống những ngày thế này |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
hái fǎn ér bǎ wǒ jià zài huǒ shàng fǎn fù zhì kǎomà còn đặt thần lên lò lửa nướng đi nướng lại.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge yī tīng jiù shì duān wáng dǎng sàn bō de liú yánCái này vừa nghe đã biết là tin đồn do phe Đoan vương lan truyền.

HSK 5
0:03s
duān wáng zhù zhòng shī chū yǒu míngĐoan vương chú trọng làm việc gì cũng phải có lý do chính đáng.

HSK 3
0:03s
kě wèn tí shì zán yě bù néng zì zhèng qīng bái aNhưng vấn đề là chúng ta cũng không thể tự chứng minh mình trong sạch.












