Cách dùng "行了 就等你了 快坐下吧" (xíng le jiù děng nǐ le kuài zuò xià ba) trong hội thoại tiếng Trung
行了 就等你了 快坐下吧
Được rồi, chỉ đợi muội thôi. Mau ngồi xuống đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是鸳鸯的 | hái shì yuān yāng de | Còn là lẩu uyên ương nữa. |
| 2▶ | 行了 就等你了 快坐下吧 | xíng le jiù děng nǐ le kuài zuò xià ba | Được rồi, chỉ đợi muội thôi. Mau ngồi xuống đi. |
| 3 | 早知道你们过的是这种日子 | zǎo zhī dào nǐ men guò de shì zhè zhǒng rì zi | Sớm biết các người sống những ngày thế này |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
zài zhè ge shí hòu gěi bì xià tiān luàn xiān shēng bù bì zì zégây thêm phiền phức cho bệ hạ vào lúc này. Tiên sinh không cần tự trách.

HSK 5
0:03s
tián lǐ de yàn shǔ chéng shú zhī shí zán men yì qǐ qù kànkhi yến mạch trên đồng chín, chúng ta cùng nhau đi xem.

HSK 4
0:03s
dàn wǒ men què chéng wéi nà ge bèi wàn rén tuò mà de kuǐ lěinhưng chúng ta lại trở thành tên bù nhìn bị vạn người phỉ nhổ.

HSK 7
0:03s
jìng mù wú wáng fǎ zài cǐ jù zhòng shāng réndám coi thường vương pháp, tụ tập làm người khác bị thương ở đây.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bì xià pài nǐ tì tā lái shōu mǎi rén xīn delà bệ hạ phái cô đi thay ngài ấy thu phục lòng người?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo nú yǐ jīng pài jìn jūn jiù niáng niáng le bì xià bù néng qù a bì xiàLão nô đã phái cấm vệ quân đi cứu nương nương rồi. - Bệ hạ không được đi, bệ hạ. - Nàng ấy gặp nguy hiểm, ta phải đi cứu nàng ấy.

HSK 7
0:03s
nǐ bú huì wǔ gōng ruò chū le zhè gōng wǒ pà hù bú zhù nǐNgười không biết võ công. Nếu ra khỏi cung này, e là ta không bảo vệ được người.

HSK 4
0:03s
nǐ qù hǎo bù hǎo wǒ qù le shuí lái bǎo hù nǐ kě shì běi shūThúc đi được không? Ta đi rồi, ai sẽ bảo vệ người? Nhưng mà Bắc thúc…






